Java Foundations/Recursion — method gọi chính nó
30/39
Bài 30 / 39~18 phútPhương thức (method)Miễn phí lượt xem

Recursion — method gọi chính nó

Cách đệ quy hoạt động trên call stack, base case và recursive case, so sánh với vòng lặp, tail recursion (và vì sao JVM chưa tối ưu), và khi nào nên đổi sang iterative.

Method gọi method khác — chuyện thường. Nhưng method gọi chính nó thì sao? Nghe tròn tròn kỳ lạ, nhưng đệ quy (recursion) là cách tự nhiên diễn giải nhiều bài toán: giai thừa, Fibonacci, duyệt cây, tìm kiếm trong thư mục, parse biểu thức. Code gần như đọc giống công thức toán.

Cái bẫy: mỗi lần gọi lại là một stack frame mới. Quên điều kiện dừng → StackOverflowError. Bài này giải thích cơ chế, viết đệ quy an toàn, khi nào nên đổi sang iterative, và vì sao Java chưa tối ưu tail recursion như Scala/Kotlin.

1. Analogy — hỏi người phía trước

Bạn đứng ở hàng dài chờ mua vé. Muốn biết mình đứng thứ mấy, bạn không đi đếm cả hàng — bạn hỏi người ngay trước mặt: "Anh đứng thứ mấy?". Người đó không biết → hỏi tiếp người trước. Truyền câu hỏi đến người đầu hàng (biết mình thứ 1), rồi đáp án lan ngược về: 1, 2, 3, 4... đến bạn.

Đời thườngRecursion
Bạn hỏi người phía trướcMethod gọi chính nó với input nhỏ hơn
Người đầu hàng biết mình thứ 1Base case — điều kiện dừng
Đáp án lan ngược vềreturn leo ngược qua call stack
💡 Cách nhớ

Đệ quy = "giải bài lớn bằng cách giải bài nhỏ hơn cùng dạng, và biết sẵn đáp án cho trường hợp nhỏ nhất". Hai thứ bắt buộc: base case (ngừng) + recursive case (giảm dần về base).

2. Ví dụ đầu tiên — giai thừa

Toán: n! = n × (n-1)!, với 0! = 1.

Dịch thẳng ra Java:

public static long factorial(int n) {
    if (n == 0) return 1;              // base case
    return n * factorial(n - 1);        // recursive case
}

factorial(5);   // 120

Luồng chạy:

Sáu frame factorial chồng lên nhau từ factorial của 5 xuống dần tới base case factorial của 0 bằng 1; chỉ sau khi chạm base case, các giá trị 1, 1, 2, 6, 24 rồi 120 mới lần lượt trả ngược lên theo đường bên phải và stack xẹp dần

Mỗi call tạo 1 stack frame mới. Frame đợi kết quả của frame con, nhân xong mới return.

2.1 Hai phần bắt buộc của mọi đệ quy

  1. Base case — điều kiện dừng (ở đây: n == 0). Thiếu base case, đệ quy chạy vô hạn và kết thúc bằng StackOverflowError.
  2. Recursive case — gọi lại với input tiệm cận base case (ở đây: n - 1). Nếu input không tiến gần base case (vd factorial(n) gọi lại chính factorial(n)), đệ quy cũng vô hạn.
// BUG — khong tiem can base case
public static int bad(int n) {
    if (n == 0) return 0;
    return 1 + bad(n);   // n khong giam -> infinite recursion
}

3. Cơ chế bên dưới — stack lớn lên

Call stack của JVM trên HotSpot 64-bit mặc định khoảng 1 MB mỗi thread (tuỳ JDK, OS — thường trong khoảng 512 KB–1 MB). Mỗi frame chiếm ~50–200 bytes cho method đơn giản. Giới hạn thực tế ~5.000–50.000 frame cho đệ quy chuẩn.

Chạy factorial(100000) ném StackOverflowError rất nhanh. Nhưng vòng lặp for (int i = 0; i < 100000; i++) không vấn đề — vì chỉ 1 frame, không phụ thuộc số vòng.

// Iterative — 1 frame
public static long factorialIter(int n) {
    long r = 1;
    for (int i = 2; i <= n; i++) r *= i;
    return r;
}

3.1 Đổi stack size với -Xss

JVM flag -Xss2m tăng stack lên 2MB cho mỗi thread. Không phải giải pháp — chỉ delay StackOverflowError thêm vài ngàn frame. Nếu thật sự cần đệ quy sâu, đổi sang iterative hoặc dùng explicit stack (chuyển đệ quy thành loop với Deque<State>).

4. Đệ quy rẽ nhánh — Fibonacci

public static int fib(int n) {
    if (n <= 1) return n;
    return fib(n - 1) + fib(n - 2);
}

Bài đầy đủ base case (n == 0 → 0, n == 1 → 1) và recursive case tách đôi.

Nhưng cái bẫy perf: mỗi fib(n) gọi fib(n-1)fib(n-2)fib(n-2) lại gọi fib(n-3)fib(n-4)... Cây gọi phình exponentially. fib(40) đã chạy chậm, fib(50) mất phút.

Cây gọi của fib với n bằng 5 tách đôi ở mỗi bậc; nhánh fib với n bằng 3 xuất hiện hai lần và fib với n bằng 2 xuất hiện ba lần, cho thấy cùng một bài con bị tính đi tính lại nên số lần gọi phình theo cấp số nhân

fib(3) tính 2 lần, fib(2) tính 3 lần. Độ phức tạp O(2^n).

Fix: memoization (cache) hoặc iterative:

// Iterative O(n)
public static int fib(int n) {
    if (n <= 1) return n;
    int a = 0, b = 1;
    for (int i = 2; i <= n; i++) {
        int c = a + b;
        a = b;
        b = c;
    }
    return b;
}

// Memoization O(n), giu duoc dang de quy
public static int fibMemo(int n, int[] cache) {
    if (n <= 1) return n;
    if (cache[n] != 0) return cache[n];
    return cache[n] = fibMemo(n - 1, cache) + fibMemo(n - 2, cache);
}

5. Tail recursion — và vì sao Java không tối ưu

Tail recursion = recursive call là phép tính cuối cùng trước khi return (không có thao tác nào sau đó). Ngôn ngữ có optimizer TCO (tail call optimization) có thể biến tail call thành loop → không tốn stack frame.

// Tail recursion — call la buoc cuoi
public static long factorialTail(int n, long acc) {
    if (n == 0) return acc;
    return factorialTail(n - 1, acc * n);   // return la recursive call
}

// Khong tail — sau call con phep nhan n *
public static long factorial(int n) {
    if (n == 0) return 1;
    return n * factorial(n - 1);  // phai nhan sau khi call return
}

Scala, Kotlin, Clojure, Haskell, Scheme... tối ưu tail recursion. Java thì không — JVM giữ chiến lược "mỗi call 1 frame" kể cả với tail call. Lý do lịch sử: stack trace và security model dựa vào cả chain frame, TCO làm mất thông tin debugging.

Hệ quả: trong Java, viết tail form không tiết kiệm stack. Nếu cần perf, đổi iterative.

📚 Project Loom và virtual threads — không liên quan

Virtual threads (JDK 21) cho phép hàng triệu thread rẻ, nhưng mỗi virtual thread vẫn dùng stack thường khi chạy code Java → đệ quy sâu vẫn stack overflow. Loom giải quyết bài toán khác (IO concurrency), không phải TCO.

6. Khi nào dùng đệ quy?

Dùng khi:

  • Bài toán tự nhiên định nghĩa đệ quy: duyệt cây (filesystem, DOM, AST), chia để trị (merge sort, quick sort, binary search), backtracking (tìm đường, sudoku).
  • Độ sâu đệ quy nhỏ và đoán được — thường depth proportional log(n) cho cây cân bằng.
  • Code đệ quy đọc rõ hơn hẳn iterative.

Tránh khi:

  • Độ sâu không bị chặn (vd depth = n cho list).
  • Bài toán có công thức iterative đơn giản (tổng dãy, count, search tuyến tính).
  • Trong hot path và đệ quy có overhead (vd tạo object trong mỗi frame).

Ví dụ — duyệt thư mục

public static void listFiles(File dir, int depth) {
    if (!dir.isDirectory()) return;
    for (File f : dir.listFiles()) {
        System.out.println("  ".repeat(depth) + f.getName());
        if (f.isDirectory()) {
            listFiles(f, depth + 1);   // de quy vao sub-dir
        }
    }
}

Cây thư mục thực tế hiếm khi sâu quá 20 level, nên đệ quy ở đây an toàn và dễ đọc. Viết iterative phải tự quản Deque<File> — dài gấp đôi, khó đọc.

7. Đệ quy gián tiếp (mutual recursion)

A gọi B, B gọi A — vẫn hợp lệ:

public static boolean isEven(int n) {
    if (n == 0) return true;
    return isOdd(n - 1);
}

public static boolean isOdd(int n) {
    if (n == 0) return false;
    return isEven(n - 1);
}

Cảnh báo: không có TCO → mỗi gọi chiếm frame. isEven(1000000) stack overflow. Đây là ví dụ minh hoạ hơn là pattern production.

8. Pitfall tổng hợp

Nhầm 1: Quên base case.

int count(List<?> xs) { return 1 + count(xs); }   // infinite

✅ Luôn có if (base condition) return ...; ở đầu method.

Nhầm 2: Recursive case không tiệm cận base.

int f(int n) { if (n == 0) return 0; return f(n + 1); }   // n tang, khong bao gio 0

✅ Đảm bảo mỗi call argument tiến gần base case (giảm, chia đôi, v.v.).

Nhầm 3: Exponential blowup do trùng subproblem.

fib(n) = fib(n-1) + fib(n-2);   // O(2^n)

✅ Memoize với int[] / Map, hoặc đổi iterative.

Nhầm 4: Tưởng Java optimize tail call.

long factTail(int n, long acc) { ... }   // van ton frame

✅ Với input lớn, phải iterative.

Nhầm 5: Side effect trong đệ quy gây kết quả khó đoán.

void visit(Node n) {
    sharedList.add(n.value);   // thu tu add phu thuoc DFS order
    for (Node c : n.children) visit(c);
}

✅ Nếu cần thứ tự cụ thể, return collection thay vì side-effect vào biến ngoài.

9. 📚 Deep Dive Oracle

📚 Deep Dive Oracle (optional)

Spec / reference chính thức:

Ghi chú: JVMS §2.5.2 cho phép implementation dynamic-expand stack, nhưng HotSpot default là fixed size. -Xss2m tăng size lên nhưng trả giá RAM (mỗi thread chiếm size đó). Cho đệ quy sâu, đổi iterative vẫn tốt hơn tăng Xss.

Liên kết khoá học khác

10. Tóm tắt

  • Đệ quy = method gọi chính nó với input nhỏ hơn, có base case để dừng.
  • Mỗi call tạo 1 stack frame mới. Stack có giới hạn (~512KB–1MB mặc định), nên đệ quy sâu sẽ ném StackOverflowError.
  • Fibonacci đệ quy naive là O(2^n) — memoize hoặc iterative để về O(n).
  • Java không optimize tail call. Viết tail form không tiết kiệm stack.
  • Dùng đệ quy khi depth nhỏ và bài toán tự nhiên đệ quy (cây, chia để trị).
  • Dùng iterative khi depth lớn hoặc không dự đoán được.
  • Mutual recursion hợp lệ nhưng cùng rule: depth nhỏ mới an toàn.
  • -Xss tăng stack size chỉ delay problem, không giải quyết gốc.

11. Tự kiểm tra

Tự kiểm tra
0/5 câu đã trả lời
  1. Q1
    Đoạn sau chạy kết quả gì với n = 4?
    public static int f(int n) {
        if (n <= 0) return 0;
        return n + f(n - 1);
    }
  2. Q2
    Vì sao fib(50) với định nghĩa naive chạy hàng phút, trong khi vòng lặp tương đương chạy tức thì?
  3. Q3
    Java optimize tail recursion không? Vì sao?
  4. Q4
    Đoạn sau có bug gì?
    public static int countDown(int n) {
        System.out.println(n);
        if (n == 0) return 0;
        return countDown(n - 1);
    }
    
    countDown(-5);
  5. Q5
    Khi nào chọn đệ quy, khi nào chọn iterative?

Bài tiếp theo: Scope, shadowing, và lifetime của biến

Bài này đáng gửi cho bạn học cùng?

Copy link đã gắn nguồn — dán group, chat, hoặc LinkedIn.

Bài này có giúp bạn hiểu bản chất không?

Hỏi đáp về bài này

Chưa có câu hỏi

Đặt câu hỏi

Có gì chưa rõ trong bài? Đặt câu hỏi đầu tiên — câu trả lời từ cộng đồng giúp bạn (và người sau).

Đặt câu hỏi đầu tiên

Bài tiếp theo

Scope, shadowing và lifetime — biến sống ở đâu, đến khi nào