OLHub
Lộ trình

Junior Java Backend Developer

Từ chưa biết code đến build + deploy một REST API hoàn chỉnh — và hiểu máy đang làm gì, không chỉ vibe code.

Đã có· 16Một phần· 2Chưa có· 3

Đạt đích = làm được gì

Đi hết roadmap này, bạn đủ năng lực ứng tuyển Junior Backend (Java/Spring) và tự định hướng học tiếp.

  • Build một REST API CRUD hoàn chỉnh bằng Spring Boot + Spring Data JPA + PostgreSQL.
  • Viết SQL (join, aggregate, window), thiết kế schema chuẩn 3NF, hiểu transaction & isolation đủ tránh race condition.
  • Bảo vệ API bằng authentication (JWT) + authorization theo role.
  • Viết unit test (JUnit + Mockito) và integration test cho service/controller.
  • Dùng Git theo nhóm, build bằng Maven/Gradle, đóng gói jar và deploy chạy được.
  • Đọc hiểu cơ chế bên dưới (DI container, JPA N+1, B-tree index, GC cơ bản) đủ để DEBUG — đây là thứ tách bạn khỏi vibe coder.
Xuất phát
Chưa cần biết gì trước
Đích: Junior Java Backend Developer
Đi hết roadmap này, bạn đủ năng lực ứng tuyển Junior Backend (Java/Spring) và tự định hướng học tiếp.

Nhiệm vụ phụ — đào sâu lên Mid/Senior

Hiểu sâu JVM & Concurrency

java-internals (39 bài) — vượt mức junior nhưng là con đường lên Mid/Senior. Để làm side-quest tuỳ chọn.

Tối ưu database (index internals, EXPLAIN, MVCC)

sql modules 06/08 — depth tách bạn khỏi số đông khi cần debug query chậm production.

AI cho backend dev: token, embedding, RAG

ai-core — hiểu cỗ máy bên dưới LLM trước khi gọi API; tuỳ chọn, không bắt buộc cho vị trí junior.

Hệ thống dữ liệu phân tán

data-phan-tan — replication, partitioning, consensus: bước tiếp theo khi hệ thống lớn hơn một máy.

Bộ nhớ: stack, heap, cache

cs-memory — vì sao collection chậm hay nhanh, cache line và locality; đọc song song với chặng collections.

Dữ liệu & CPU: số, chữ, bit

cs-data-cpu — vì sao int tràn, double sai, UTF-8 hoạt động thế nào; đọc cạnh kiểu dữ liệu Java.

Hệ điều hành & tiến trình

cs-os-process — process, system call, scheduler: nền cho việc build, chạy và debug trên server.

Mạng Linux & container

networking-containers — namespace, bridge, Docker network: nền cho chặng deployment.