Java Foundations/while và do-while — lặp khi chưa biết trước số lần
22/39
Bài 22 / 39~16 phútĐiều kiện & Vòng lặpMiễn phí lượt xem

while và do-while — lặp khi chưa biết trước số lần

Phân biệt while (kiểm tra trước) và do-while (kiểm tra sau), cơ chế bytecode của loop, infinite loop có chủ đích, và vì sao do-while hiếm khi là lựa chọn đúng.

if rẽ nhánh chạy đúng 1 lần. Nhưng thực tế bạn thường cần lặp lại — đọc từng dòng file đến hết, retry request đến khi thành công, chờ user gõ quit. Những bài toán này không biết trước sẽ lặp bao nhiêu vòng → đúng chỗ của whiledo-while.

Bài này giải thích cơ chế 2 loại loop, cách chọn đúng, infinite loop có chủ đích, và vì sao do-while hiếm khi là lựa chọn đầu tiên.

1. Analogy — đọc trang sách

Bạn đọc sách cho đến khi hết:

  • while — Trước khi mở trang, bạn kiểm tra "còn trang không?". Nếu sách 0 trang, bạn không đọc trang nào.
  • do-while — Bạn mở trang đầu tiên rồi mới hỏi "còn nữa không?". Luôn đọc ít nhất 1 trang, dù sách trống.
Đời thườngLoop
Kiểm tra trước khi làmwhile (condition) { body; }
Làm trước, kiểm tra saudo { body; } while (condition);
💡 Cách nhớ
  • while = kiểm tra đầu. Body có thể chạy 0 lần.
  • do-while = kiểm tra cuối. Body luôn chạy ít nhất 1 lần.

2. while — kiểm tra điều kiện trước

Cú pháp:

while (<boolean condition>) {
    // body
}

Ví dụ đếm xuống:

int n = 3;
while (n > 0) {
    System.out.println("Count: " + n);
    n--;
}
System.out.println("Done");

Output:

Count: 3
Count: 2
Count: 1
Done

Nếu ban đầu n = 0, body không chạy lần nào — in ngay Done. Đây là điểm khác biệt chính so với do-while.

2.1 Trường hợp dùng while tự nhiên

// Doc file den het
BufferedReader reader = new BufferedReader(new FileReader("data.txt"));
String line;
while ((line = reader.readLine()) != null) {
    processLine(line);
}

readLine() trả null khi hết file. Không biết trước file có bao nhiêu dòng → dùng while.

// Retry den khi thanh cong hoac het luot
int attempt = 0;
boolean ok = false;
while (!ok && attempt < 3) {
    ok = callApi();
    attempt++;
}
// Xu ly user input den khi quit
Scanner sc = new Scanner(System.in);
String cmd = "";
while (!cmd.equals("quit")) {
    System.out.print("> ");
    cmd = sc.nextLine();
    runCommand(cmd);
}

3. do-while — kiểm tra sau

do {
    // body
} while (<boolean condition>);  // chu y dau ;

Body chạy ít nhất 1 lần, rồi kiểm tra điều kiện, lặp nếu đúng.

int n;
Scanner sc = new Scanner(System.in);
do {
    System.out.print("Nhap so tu 1 den 10: ");
    n = sc.nextInt();
} while (n < 1 || n > 10);
System.out.println("OK: " + n);

Đây là use case điển hình: prompt ít nhất 1 lần, re-prompt nếu input sai. Logic tự nhiên hơn viết bằng while.

Đặt hai vòng lặp cạnh nhau với cùng một dữ liệu vào — n = 0, tức điều kiện sai ngay từ đầu — thì khác biệt duy nhất lộ ra: ô kiểm tra nằm trên hay dưới thân.

Hai cột so sánh while và do-while với n bằng 0, cột while thoát ngay còn cột do-while chạy thân một lần rồi mới kiểm tra

Cột phải tụt xuống đúng một bậc, và cái giá của một bậc đó là một lần chạy thân — với input rỗng thì đó chính là ranh giới giữa "không làm gì" và "xử lý một phần tử không tồn tại".

3.1 Vì sao do-while hiếm?

Trong thực tế, 90%+ loop cần kiểm tra trước để tránh chạy oan:

  • Đọc file → kiểm tra có dòng không trước khi xử lý.
  • Duyệt collection → kiểm tra còn element không trước khi next().
  • API retry → kiểm tra chưa hết lượt trước khi gọi.

do-while chỉ tự nhiên khi bước đầu tiên phải chạy (prompt, initialize). Nhiều team thậm chí có coding convention "tránh do-while" vì gây nhầm — reader nhìn do { không thấy điều kiện ngay trên, phải cuộn xuống cuối block mới biết loop chạy khi nào.

4. Cơ chế bên dưới — bytecode của loop

Compiler biên dịch loop thành label + conditional jump + unconditional goto. Ví dụ:

int i = 0;
while (i < 3) {
    System.out.println(i);
    i++;
}

Bytecode (javap -c):

iconst_0
istore_1        // i = 0
L_START:
iload_1
iconst_3
if_icmpge L_END // neu i >= 3 nhay toi L_END
// body
iload_1
invokevirtual println
iinc 1, 1       // i++
goto L_START    // lap lai
L_END:
return

while = kiểm tra trước:

  • L_START → test → nếu fail, nhảy L_END (thoát).
  • Chạy body → goto L_START (quay lại test).

do-while thì đơn giản hơn 1 instruction — bỏ test ở đầu:

L_START:
// body
<test>
if_icmplt L_START  // neu dung, quay lai
// fall through thoat
📚 Vì sao đáng biết?

JIT compiler tối ưu loop rất mạnh — loop unrolling, invariant hoisting, vectorization. Hiểu loop = label + goto giúp bạn đọc được profiler output, biết tại sao thay while thành for có khi đổi hiệu năng (hint cho JIT khác), và tại sao "empty loop" bị optimize bỏ hoàn toàn trong release build.

5. Infinite loop có chủ đích

Đôi khi bạn muốn loop chạy mãi, thoát bằng break ở giữa:

while (true) {
    String msg = queue.poll();
    if (msg == null) break;
    handle(msg);
}

Ba cách viết infinite loop trong Java:

while (true) { ... }   // thong dung nhat, ro nghia
for (;;) { ... }        // cu phap tu C, hiem dung trong Java
do { ... } while (true); // hau nhu khong ai viet

Cả 3 compile thành bytecode tương đương. Chọn while (true) vì reader nhìn 1 giây hiểu ngay.

⚠️ Infinite loop ngoài ý muốn — dead lock / freeze

Loop không có điều kiện thoát rõ ràng → treo app:

int i = 0;
while (i < 10) {
    if (i == 5) continue;  // quen i++, i mac ket o 5 mai mai
    doWork(i);
    i++;
}

Tip debug: nếu app đột ngột tốn 100% CPU mà không có log mới, check các loop gần đây. jstack <pid> cho thấy thread đang kẹt ở đâu.

6. So sánh while / do-while / for

Tình huốngNên dùngVì sao
Biết trước số lần lặp (0..n-1)for (bài sau)Init/condition/update gọn 1 dòng
Lặp đến khi có điều kiện dừng, chưa biết bao nhiêu lầnwhileKiểm tra trước, an toàn với tập rỗng
Phải chạy ít nhất 1 lần (prompt user)do-whileBody trước, test sau — logic tự nhiên
Loop vô hạn thoát ở giữawhile (true) { ... break; }Rõ ý đồ

7. Pitfall tổng hợp

Nhầm 1: Quên update biến điều khiển → infinite loop.

int i = 0;
while (i < 10) {
    System.out.println(i);
    // quen i++
}

✅ Đảm bảo biến trong điều kiện có đường được thay đổi trong mỗi vòng.

Nhầm 2: do-while thiếu dấu ; ở cuối.

do { ... } while (cond)   // COMPILE ERROR — thieu ;

✅ Cú pháp do { ... } while (cond); — dấu ; bắt buộc, khác hẳn while bình thường.

Nhầm 3: So sánh double trong điều kiện dừng.

double x = 0;
while (x != 1.0) { x += 0.1; }  // KHONG bao gio dung — floating point

✅ Với float/double, dùng while (x < 1.0) hoặc check Math.abs(x - 1.0) < EPS.

Nhầm 4: Lưu reference vào collection và modify trong khi lặp.

List<String> list = new ArrayList<>(List.of("a", "b", "c"));
int i = 0;
while (i < list.size()) {
    list.remove(0);  // size giam trong khi lap — skip element
    i++;
}

✅ Dùng Iterator.remove() hoặc list.removeIf(...); xem chi tiết ở bài for-each.

8. 📚 Deep Dive Oracle

📚 Deep Dive Oracle (optional)

Spec / reference chính thức:

Ghi chú: Spec ngắn gọn cho while/do-while — 2 loại loop này chỉ khác nhau vị trí test condition. Quan trọng nhất là hiểu semantics "pre-test vs post-test" và tránh infinite loop ngoài ý muốn. Bài tiếp theo về for có spec dày hơn vì có init/condition/update.

9. Tóm tắt

  • while (cond) { body } — kiểm tra trước; body có thể chạy 0 lần.
  • do { body } while (cond); — kiểm tra sau; body luôn chạy ít nhất 1 lần. Chú ý dấu ; cuối.
  • Bytecode của loop = label + conditional jump + goto. Cơ chế giống nhau cho mọi loop construct.
  • do-while hiếm hơn — chỉ tự nhiên khi bước đầu bắt buộc (prompt, initialize).
  • Biến điều khiển phải được update trong body, không thì infinite loop.
  • Infinite loop có chủ đích: while (true) { ... break; }.
  • So sánh double/float trong điều kiện dừng dễ sai — dùng <, > hoặc abs(a-b) < eps.

10. Tự kiểm tra

Tự kiểm tra
0/5 câu đã trả lời
  1. Q1
    Đoạn sau in gì?
    int n = 0;
    while (n > 0) {
        System.out.println(n);
        n--;
    }
    
    int m = 0;
    do {
        System.out.println(m);
        m--;
    } while (m > 0);
  2. Q2
    Khi nào nên chọn do-while thay vì while?
  3. Q3
    Vì sao while (x != 1.0) x += 0.1; khởi tạo x = 0 có thể chạy vô hạn?
  4. Q4
    Đoạn sau có lỗi gì?
    int i = 0;
    while (i < 10) {
        if (i == 5) continue;
        System.out.println(i);
        i++;
    }
  5. Q5
    Viết 3 cách tạo infinite loop trong Java và chọn cách tốt nhất.

Bài tiếp theo: Vòng lặp for — đếm có chủ đích

Bài này đáng gửi cho bạn học cùng?

Copy link đã gắn nguồn — dán group, chat, hoặc LinkedIn.

Bài này có giúp bạn hiểu bản chất không?

Hỏi đáp về bài này

Chưa có câu hỏi

Đặt câu hỏi

Có gì chưa rõ trong bài? Đặt câu hỏi đầu tiên — câu trả lời từ cộng đồng giúp bạn (và người sau).

Đặt câu hỏi đầu tiên

Bài tiếp theo

Vòng lặp `for` — đếm có chủ đích